Nghĩa tiếng Việt
- Ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông).danh từ
- Hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ).danh từ
Tiếng Nhật
- 透かしすかしhình chìm (trên tem, tiền giấy)
Ví dụ
-
The watermark showed on the back of the note.
-
Look for the watermark to verify the paper.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép