TanroDictionary Sổ từ

wave on

/wˈeɪv ˈɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẫy tay ra hiệu cho ai đó tiếp tục di chuyển.động từ

Ví dụ

  1. The accident was bad, but the police waved us on.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép