TanroDictionary Sổ từ

waveguide

/ˈweɪvˌɡɑɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống dẫn sóng; đường sóng.danh từ

Ví dụ

  1. The waveguide carried the signal through the device.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép