TanroDictionary Sổ từ

wavered

/wˈeɪvəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của waverđộng từ

Ví dụ

  1. His voice wavered during the speech.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép