TanroDictionary Sổ từ

wax-end

/ˈwæksˈɛnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ vuốt nhựa.danh từ

Ví dụ

  1. He tied the package with wax-end string.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép