Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ vuốt nhựa.danh từ
Ví dụ
-
He tied the package with wax-end string.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwæksˈɛnd/
He tied the package with wax-end string.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép