TanroDictionary Sổ từ

waxes

/wˈæksɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waxđộng từ

Ví dụ

  1. The candle waxes in the warm room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép