TanroDictionary Sổ từ

waxing

/ˈwæksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wax.động từ

Ví dụ

  1. The metal is waxing brighter now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép