Nghĩa tiếng Việt
- Cột báo (trên đường); cột mốc; cột định hướng (như) waypost.danh từ
Tiếng Nhật
- 道案内みちあんないsự dẫn đường, người dẫn đường
Ví dụ
-
We followed the waymark to the hill path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép