TanroDictionary Sổ từ

wazir

/wəˈzɪə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tể tướng (ả Rập).danh từ

Ví dụ

  1. The wazir advised the king to save money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép