TanroDictionary Sổ từ

weaned

/wˈiːnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của weanđộng từ

Ví dụ

  1. The kitten was weaned last week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép