TanroDictionary Sổ từ

weaponless

/ˈwɛpənləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có vũ khí.tính từ

Ví dụ

  1. They walked home weaponless and calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép