TanroDictionary Sổ từ

weaves

/wˈiːvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của weaveđộng từ

Ví dụ

  1. The river weaves through the valley.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép