TanroDictionary Sổ từ

web site

/en/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của websitedanh từ
  2. trang web, trang mạng.danh từ
  3. Địa chỉ, nơi lưu trữ toàn bộ nội dung thông tin muốn giới thiệu hoặc cung cấp của một tổ chức hay cá nhân, có thể truy cập được thông qua Internet.danh từ
  4. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của website.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They discussed the web site today.

  2. The website loaded slowly on my phone.

  3. Our website shares helpful study tips.

  4. The website loads quickly on my phone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép