TanroDictionary Sổ từ

webbed

/webd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có màng chân.tính từ

Ví dụ

  1. The duck has webbed feet for swimming.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép