Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết đầy đủ của blogdanh từ
Tiếng Nhật
- ウェブログblog, nhật ký mạng
Ví dụ
-
She wrote about travel in her weblog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈweblɒɡ/
She wrote about travel in her weblog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép