Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wedđộng từ
- có vợ, có chồng, (thuộc) vợ chồng (luôn luôn đứng trước danh từ)tính từ
- wedded bliss — hạnh phúc vợ chồngtính từ
- wedded to: Kết hợp, hoà hợp với.tính từ
- be wedded to: Trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với, tận tụy với, khăng khăng giữ (một ý tưởng).tính từ
Ví dụ
-
They had wedded after many years.
-
The wedded pair walked slowly down the aisle.
-
They enjoyed wedded bliss for years.
-
Her music and art are wedded to each other.
-
She is wedded to her career and works hard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép