TanroDictionary Sổ từ

wedding-ring

/ˈwiddinˈrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhẫn cưới.danh từ

Ví dụ

  1. He bought a simple wedding-ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép