TanroDictionary Sổ từ

wedge-shaped

/ˈwɛdʒˈʃeɪpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nêm, hình V.tính từ

Ví dụ

  1. The leaf had a wedge-shaped tip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép