TanroDictionary Sổ từ

wedged

/wˈɛdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wedgeđộng từ

Ví dụ

  1. The stick wedged the door open.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép