Nghĩa tiếng Việt
- Chất diệt cỏ dại.danh từ
Ví dụ
-
Spray the path with weedkiller today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwiːdkɪlə(r)/
Spray the path with weedkiller today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép