TanroDictionary Sổ từ

week-day

/ˈwikˈdeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày thường trong tuần (không phi chủ nhật).danh từ

Ví dụ

  1. I study on every week-day except Sunday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép