TanroDictionary Sổ từ

week-old

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tuần nay; đã được một tuần; tuần trước.tính từ い

Ví dụ

  1. a week-old child

    đứa bé sinh được một tuần

  2. week-old news

    tin tuần trước

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép