Nghĩa tiếng Việt
- Một tuần nay; đã được một tuần; tuần trước.tính từ い
Ví dụ
-
a week-old child
đứa bé sinh được một tuần
-
week-old news
tin tuần trước
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép