TanroDictionary Sổ từ

weekending

/wiːkˈɛndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của weekend.động từ

Ví dụ

  1. They are weekending at the lake house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép