Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của weedanh từ
Ví dụ
-
The wees slept through the noisy afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈiːz/
The wees slept through the noisy afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép