Nghĩa tiếng Việt
- Có thể cân được.tính từ
Ví dụ
-
The parcel is weighable on this machine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈweɪəbəl/
The parcel is weighable on this machine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép