Nghĩa tiếng Việt
- Tính hàn được (của kim loại).danh từ
Ví dụ
-
The weldabiliti of the alloy was tested.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌweldəˈbɪdəti/
The weldabiliti of the alloy was tested.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép