TanroDictionary Sổ từ

welding

/ˈwɛldin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của weldđộng từ
  2. Sự hàn; kỹ thuật hàn.danh từ
  3. phân từ hiện tại của weldđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The welding torch heated the metal quickly.

  2. Electric welding is used to join these metals.

  3. electric welding

    sự hàn điện

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép