Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của weldđộng từ
- Sự hàn; kỹ thuật hàn.danh từ
- phân từ hiện tại của weldđộng từ
Tiếng Nhật
- 溶接ようせつsự hàn
Ví dụ
-
The welding torch heated the metal quickly.
-
Electric welding is used to join these metals.
-
electric welding
sự hàn điện
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép