Nghĩa tiếng Việt
- Ủng cao su cao đến đầu gối.danh từ
Tiếng Nhật
- 長靴ながぐつủng, giày cao cổ
Ví dụ
-
My wellies are muddy after the walk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈɛliz/
My wellies are muddy after the walk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép