TanroDictionary Sổ từ

wellingtons

/wˈɛlɪŋtənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ủng, bốt ((cũng) Wellington boots).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her wellingtons kept her feet dry in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép