TanroDictionary Sổ từ

welted

/weltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của weltđộng từ

Ví dụ

  1. The leather welted after heavy use.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép