TanroDictionary Sổ từ

welting

/wˈɛltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của weltđộng từ
  2. phân từ hiện tại của weltđộng từ

Ví dụ

  1. The horse was welting under the saddle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép