Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wend.động từ
Ví dụ
-
They are wending their way home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈɛndɪŋ/
They are wending their way home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép