TanroDictionary Sổ từ

wept

/wept/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của weepđộng từ

Ví dụ

  1. She wept when she heard the sad news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép