Nghĩa tiếng Việt
- So sánh hơn của wertlostính từ い
- biến tố của wertlos: ## mạnh/hỗn hợp danh cách giống đực số ít ## mạnh sinh cách/dữ cách giống cái số ít ## mạnh sinh cách số nhiềutính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép