TanroDictionary Sổ từ

wettish

/ˈwɛtɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi ẩm; hơi ướt.tính từ

Ví dụ

  1. My shirt was wettish after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép