TanroDictionary Sổ từ

whacks

/hwæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whackđộng từ

Ví dụ

  1. He whacks the dust off the mat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép