TanroDictionary Sổ từ

whaling-gun

/ˈweɪlinˈɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng bắn cá voi.danh từ

Ví dụ

  1. The old whaling-gun sat in the museum.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép