TanroDictionary Sổ từ

whammed

/wˈæmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của whamđộng từ

Ví dụ

  1. He whammed the door shut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép