Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wham.động từ
Ví dụ
-
The car is whamming against the curb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wæmɪŋ/
The car is whamming against the curb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép