TanroDictionary Sổ từ

whamming

/wæmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wham.động từ

Ví dụ

  1. The car is whamming against the curb.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép