Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của wharfdanh từ
Ví dụ
-
The wharfs were busy with cargo ships.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hwɔː(r)fs/
The wharfs were busy with cargo ships.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép