TanroDictionary Sổ từ

wharfs

/hwɔː(r)fs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của wharfdanh từ

Ví dụ

  1. The wharfs were busy with cargo ships.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép