TanroDictionary Sổ từ

whelmed

/wˈɛlmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của whelmđộng từ

Ví dụ

  1. The news whelmed him with relief.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép