TanroDictionary Sổ từ

whelping

/wˈɛlpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whelp.động từ

Ví dụ

  1. The dog is whelping in the warm box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép