TanroDictionary Sổ từ

whew

/hwjuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ôi!; ôi thôi!; úi chà!O

Ví dụ

  1. Whew, that climb was harder than I expected!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép