TanroDictionary Sổ từ

whiffing

/wɪfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whiff.động từ

Ví dụ

  1. He is whiffing the air for a smell.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép