TanroDictionary Sổ từ

whiggish

/ˈwɪɡɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Đảng Uých.tính từ

Ví dụ

  1. Her whiggish views shaped her old essays.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép