TanroDictionary Sổ từ

whilere

/waɪˈleə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách đây không lâu; mới đây.D

Ví dụ

  1. Whilere, I saw him walking near the store.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép