Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whirr.động từ
Ví dụ
-
The fan is whirring on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wɜː(r)/
The fan is whirring on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép