TanroDictionary Sổ từ

whirring

/wɜː(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whirr.động từ

Ví dụ

  1. The fan is whirring on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép