TanroDictionary Sổ từ

whirs

/wˈɜːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whirđộng từ

Ví dụ

  1. The small fan whirs all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép