TanroDictionary Sổ từ

whisking

/wˈɪskɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của whisk.động từ

Ví dụ

  1. She is whisking eggs for breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép