Nghĩa tiếng Việt
- Cá trắng nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
We ate whitebait with lemon for lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwaɪtbeɪt/
We ate whitebait with lemon for lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép