TanroDictionary Sổ từ

whitebait

/ˈwaɪtbeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá trắng nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. We ate whitebait with lemon for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép